Sơ đồ tổ chức & định biên — Công ty Tiến Thành
Khung Trực tuyến–Chức năng · 6 khối chuẩn quốc tế (Nhân sự tách độc lập khỏi Tài chính) · lõi vận hành end-to-end (COO) · phủ lớp cải tiến WCM (Ban Chỉ đạo — mềm, 1 tuyến báo cáo)
Thiết kế trạng thái mục tiêu (to-be) · hiện hữu ~173 NS → to-be ~200 NS · phân xưởng tùy công ty · v5.1 · 29/06/2026
6 khốibáo cáo thẳng Giám đốc
~28 vị trí quản lý1 GĐ + 6 Trưởng khối + ~21 TP/Quản đốc/Phụ trách
~173 → ~200định biên hiện hữu → to-be (bổ sung ~27: QC, mua hàng, NPI, IT, marketing)
Span GĐ = 6trong ngưỡng chuẩn 5–9
1 · Sơ đồ tổ chức tổng quan
Trợ lý Giám đốcThư ký · tổng hợp báo cáo · cadence họp
GIÁM ĐỐC CÔNG TY TIẾN THÀNHP&L riêng · pháp nhân độc lập · ~173 → ~200 NS
⊥ Ban Chỉ đạo WCMGĐ chủ trì + champion các trụ cột · diễn đàn governance & review (KHÔNG phải tuyến báo cáo)
THƯƠNG MẠIGĐ Thương mại~8
Kinh doanh / KAMKhách loại A · quản trị giá — QT05
MarketingThương hiệu · phát triển thị trường
CHUỖI GIÁ TRỊ & VẬN HÀNHCOO — một owner OTIF end-to-end~157
Tiếp nhận & XLĐH / CSKHOrder management — QT06
R&D / NPI / Phát triển mẫuDFM · QT07·08
Kế hoạch SX / S&OP / MRP~3 — QT09
Mua hàngTách độc lập — QT10
Hệ thống Kho (Giấy·VT·Phôi·TP)~29 — QT11·13·14
Điều vận / Logistics~55 — QT18·19 · OTIF
Bảo trì MMTB (Cơ điện)~6 — QT20 · IoT/OEE
P.GĐ SX / Điều phối hiện trườngCánh tay COO — quản span sàn SX
Phân xưởng sản xuất~52 · QT12·15 · Quản đốc phân xưởng
- Máy sóng (44) · xả (4) · XLNT (1) · QLSX (3)
- Quản đốc → Trưởng ca → Công nhân (N-4)
CHẤT LƯỢNG – EHS – ISOĐộc lập — trực thuộc GĐ~8
QA – QC (IQC·PQC·OQC)QT16·17
Ban ISO / CAPA / AuditQT03 · ISO/FSC/SMETA
TÀI CHÍNHGĐ Tài chính / KTT~8
Kế toánGiá thành · công nợ · thuế
Tài chính – Kiểm soátDòng tiền · ngân sách · costdown
HÀNH CHÍNH – NHÂN SỰTP HC-NS chuyên trách~11
Nhân sựTuyển dụng · C&B · đào tạo · QHLĐ
Hành chính – Dịch vụHC · bếp · vệ sinh · bảo vệ · phục vụ
CÔNG NGHỆ & ĐÀO TẠOPMO chuyển đổi~6
ERP / MES / WMS / BIQT23–29 · Odoo 01/01/2027
Đào tạo chuyển đổi / KMQT31·32
⤳ Chuẩn dữ liệu & KPI cho các khối khác (governance, không phải 2 sếp)
Thương mại
Chuỗi giá trị & Vận hành (COO)
Chất lượng–EHS–ISO (độc lập)
Tài chính
Hành chính – Nhân sự (tách riêng)
Công nghệ & Đào tạo
Ô cam = Phân xưởng (tùy công ty) · số NS = định biên to-be theo khối
Nguyên tắc bổ nhiệm trưởng phòng (mỗi vị trí là một quyết định riêng)
- Một vị trí = một quyết định bổ nhiệm: chức danh + mô tả công việc (JD) + KPI + quyền hạn (RACI). Không kiêm nhiệm mập mờ.
- Lập vị trí Trưởng phòng theo span chuẩn: 1 TP quản 5–9 đầu mối (khối văn phòng) hoặc 30–50 người sàn SX (qua Tổ trưởng/Trưởng ca). Chức năng nhỏ → 1 Phụ trách thay vì một TP riêng.
- Thứ tự: bổ nhiệm Giám đốc công ty → 6 Trưởng khối → mỗi Trưởng khối đề xuất & bổ nhiệm Trưởng phòng dưới quyền.
- Nguồn: đề bạt nội bộ cho vị trí gần sàn SX (Quản đốc, Kho, Logistics, Bảo trì); tuyển ngoài cho vị trí cần chuyên môn (Marketing, R&D/NPI, Mua hàng, Tài chính–Kiểm soát, QA-QC, Nhân sự, ERP/AI).
2 · Định biên theo vị trí — từng khối
KHỐI 1 · THƯƠNG MẠITrưởng khối: Giám đốc Thương mại · 3 vị trí bổ nhiệm · định biên ~8
Sơ đồ tổ chức (vị trí)
Giám đốc Thương mạiTrưởng khối — N-2
TP Kinh doanh / KAMTrưởng phòng — N-3
TP MarketingTrưởng phòng — N-3
Định biên theo vị trí
| Vị trí | Cấp | Định biên |
| Giám đốc Thương mại | Trưởng khối | 1 |
| TP Kinh doanh / KAM | Trưởng phòng | 5 |
| TP Marketing | Trưởng phòng | 2 |
| Cộng khối | | ~8 |
KHỐI 2 · CHUỖI GIÁ TRỊ & VẬN HÀNH (COO)Trưởng khối: COO — owner OTIF end-to-end · 10 vị trí bổ nhiệm · định biên ~157
Sơ đồ tổ chức (vị trí)
COO — Giám đốc Vận hànhTrưởng khối — N-2
TP Tiếp nhận & XLĐH / CSKHTrưởng phòng — N-3
TP R&D / NPI / Phát triển mẫuTrưởng phòng — N-3
TP Kế hoạch SX / S&OP / MRPTrưởng phòng — N-3
TP Mua hàngTrưởng phòng — N-3
TP Kho (Giấy·VT·Phôi·TP)Trưởng phòng — N-3
TP Điều vận / LogisticsTrưởng phòng — N-3
TP Bảo trì MMTB (Cơ điện)Trưởng phòng — N-3
P.GĐ SX / Điều phối hiện trườngCánh tay COO — N-3
Quản đốc phân xưởngQuản đốc — N-3 (gộp Tổ/Ca/CN N-4)
Định biên theo vị trí
| Vị trí | Cấp | Định biên |
| COO — Giám đốc Vận hành | Trưởng khối | 1 |
| TP Tiếp nhận & XLĐH/CSKH | Trưởng phòng | 4 |
| TP R&D / NPI / Phát triển mẫu | Trưởng phòng | 3 |
| TP Kế hoạch SX / S&OP / MRP | Trưởng phòng | 3 |
| TP Mua hàng | Trưởng phòng | 3 |
| TP Kho (Giấy·VT·Phôi·TP) | Trưởng phòng | 29 |
| TP Điều vận / Logistics | Trưởng phòng | 55 |
| TP Bảo trì MMTB (Cơ điện) | Trưởng phòng | 6 |
| P.GĐ SX / Điều phối hiện trường | P.Giám đốc | 1 |
| Quản đốc phân xưởng | Quản đốc | 52 |
| Cộng khối | | ~157 |
KHỐI 3 · CHẤT LƯỢNG – EHS – ISOTrưởng khối: TP Chất lượng (độc lập, thẳng GĐ) · 4 vị trí bổ nhiệm · định biên ~8
Sơ đồ tổ chức (vị trí)
TP Chất lượng / QATrưởng khối — N-2 · độc lập
Phụ trách QA-QC (IQC·PQC·OQC)N-3
Phụ trách ISO / CAPA / AuditN-3
Phụ trách EHSN-3
Định biên theo vị trí
| Vị trí | Cấp | Định biên |
| TP Chất lượng / QA | Trưởng khối | 1 |
| PT QA-QC (IQC·PQC·OQC) | Phụ trách | 4 |
| PT ISO / CAPA / Audit | Phụ trách | 1 |
| PT EHS | Phụ trách | 2 |
| Cộng khối | | ~8 |
KHỐI 4 · TÀI CHÍNHTrưởng khối: Giám đốc Tài chính / KTT · 3 vị trí bổ nhiệm · định biên ~8
Sơ đồ tổ chức (vị trí)
GĐ Tài chính / KTTTrưởng khối — N-2
TP Kế toánTrưởng phòng — N-3
PT Tài chính – Kiểm soátN-3
Định biên theo vị trí
| Vị trí | Cấp | Định biên |
| GĐ Tài chính / KTT | Trưởng khối | 1 |
| TP Kế toán | Trưởng phòng | 6 |
| PT Tài chính – Kiểm soát | Phụ trách | ~1 |
| Cộng khối | | ~8 |
KHỐI 5 · HÀNH CHÍNH – NHÂN SỰTrưởng khối: TP Hành chính – Nhân sự (tách riêng khỏi Tài chính) · 3 vị trí bổ nhiệm · định biên ~11
Sơ đồ tổ chức (vị trí)
TP Hành chính – Nhân sựTrưởng khối — N-2 · chuyên trách
PT Nhân sựN-3 · TD·C&B·ĐT·QHLĐ
PT Hành chính – Dịch vụN-3 · bếp·vệ sinh·bảo vệ·phục vụ
Định biên theo vị trí
| Vị trí | Cấp | Định biên |
| TP Hành chính – Nhân sự | Trưởng khối | 1 |
| PT Nhân sự | Phụ trách | ~2 |
| PT Hành chính – Dịch vụ | Phụ trách | 8 |
| Cộng khối | | ~11 |
KHỐI 6 · CÔNG NGHỆ & ĐÀO TẠO (PMO)Trưởng khối: TP Công nghệ & Đào tạo · 4 vị trí bổ nhiệm · định biên ~6
Sơ đồ tổ chức (vị trí)
TP Công nghệ & Đào tạo / PMOTrưởng khối — N-2
PT ERP / MES / WMS / BIN-3 · Odoo 01/01/2027
PT AI & Data GovernanceN-3
PT Đào tạo chuyển đổi / KMN-3
Định biên theo vị trí
| Vị trí | Cấp | Định biên |
| TP Công nghệ & Đào tạo / PMO | Trưởng khối | 1 |
| PT ERP / MES / WMS / BI | Phụ trách | 3 |
| PT AI & Data Governance | Phụ trách | 1 |
| PT Đào tạo / KM | Phụ trách | 1 |
| Cộng khối | | ~6 |
Cơ sở định biên các vị trí mới (thông lệ quốc tế)
- QA-QC = 4 — QC ≈ 4–8% lực lượng SX, phủ IQC/PQC/OQC theo ca (đối chiếu CTS: 8 QC / 200 SX ≈ 4%).
- Mua hàng = 3 — tách theo nhóm chi: giấy / vật tư-MRO / dịch vụ; giấy là chi phí lớn nhất nên cần buyer chuyên trách.
- R&D / NPI = 3 — nhóm thiết kế kết cấu & làm mẫu (DFM), chuẩn 2–4 cho nhà máy sóng.
- Tiếp nhận đơn / CSKH = 4 — bàn xử lý đơn B2B đa SKU, thông lệ 3–5.
- ERP / MES / WMS / BI = 3 — IT ≈ 1,5–2% nhân sự; go-live Odoo cần admin + hỗ trợ + BI.
- EHS = 2 — 1 an toàn lao động + 1 môi trường/XLNT (≈ 1 cán bộ EHS / 100–200 LĐ).
- Marketing = 2 · ISO/CAPA = 1 · AI & Data = 1 · Đào tạo/KM = 1 — chức năng tinh gọn, 1–2 người ở quy mô này.
3 · Đề xuất Ban Chỉ đạo WCM (World Class Manufacturing)
Bản chất — lớp governance, KHÔNG phải tuyến báo cáo thứ 2
- Mục đích: dẫn dắt cải tiến theo WCM (an toàn · chi phí · chất lượng · OEE · giao hàng) — phủ lên sơ đồ chức năng, vẫn giữ 1 tuyến báo cáo (tránh ma trận).
- Chủ trì: Giám đốc công ty. Điều phối (WCM Coordinator): PT Đào tạo / PMO (khối Công nghệ) kiêm — thư ký, lịch audit, chấm điểm.
- Champion mỗi trụ cột = một Trưởng khối / Trưởng phòng kiêm nhiệm ("đội mũ WCM"), kèm team nhỏ 3–5 người liên phòng.
- Định biên: champion & team kiêm nhiệm → không tăng định biên (≈ +0); chỉ cần ngân sách đào tạo/tư vấn WCM giai đoạn đầu.
Phân công trụ cột WCM — chọn người vào (10 trụ cột kỹ thuật)
| # | Trụ cột WCM | Vị trí làm chủ (Champion) | KPI chính |
| 1 | An toàn (Safety) | PT EHS | LTIFR · near-miss · 0 tai nạn |
| 2 | Triển khai chi phí (Cost Deployment) | PT Tài chính – Kiểm soát | ma trận tổn thất · costdown |
| 3 | Cải tiến trọng điểm (Focused Improvement) | COO / P.GĐ SX | OEE · tiết kiệm kaizen |
| 4 | Bảo trì tự quản & 5S (Autonomous Maint./WO) | Quản đốc phân xưởng | 5S audit · AM steps |
| 5 | Bảo trì chuyên nghiệp (Professional Maint.) | TP Bảo trì MMTB | MTBF · MTTR · breakdown |
| 6 | Kiểm soát chất lượng (Quality Control) | TP Chất lượng / QA | PPM lỗi · khiếu nại KH |
| 7 | Logistics & DVKH (LCS) | TP Điều vận/Logistics + Tiếp nhận đơn | OTIF · vòng quay tồn kho |
| 8 | Quản lý thiết bị/SP từ sớm (EEM/EPM) | TP R&D/NPI + Bảo trì | thời gian NPI · ramp-up |
| 9 | Phát triển con người (People Development) | TP HC-NS + Đào tạo | giờ đào tạo · skill matrix |
| 10 | Môi trường & năng lượng (Environment) | PT EHS (XLNT) | điện/nước · chất thải |
Cách hành động (cadence)
- Cost Deployment dẫn dắt: lập ma trận tổn thất → chọn dự án theo tổn thất lớn nhất (không cải tiến dàn trải).
- Họp Ban hàng tháng review KPI & dự án từng trụ cột; hàng quý WCM audit/scoring + chốt dự án mới.
- Mỗi trụ cột chạy theo các "bước" (steps) WCM có bảng điểm; gắn KPI vào dashboard chung — đo lường đi kèm cơ cấu.
Quy ước: Ô cam = Quản đốc phân xưởng (phân xưởng gì tùy công ty) · N-2 Trưởng khối, N-3 Trưởng phòng/Quản đốc/Phụ trách (tầng N-4 Tổ trưởng/Trưởng ca/Công nhân được gộp theo yêu cầu vẽ tới Trưởng phòng) · định biên là ước lượng theo thông lệ quốc tế, BGĐ phê duyệt khi áp dụng.